Báo cáo doanh số
Đã nạp Target 2026. Mở ⋮ để đồng bộ dữ liệu giao dịch.
📅
→
Doanh thu thuần
•••
0 đ
Mục tiêu (Đạt)
0% Tháng /
0% Năm
Tăng trưởng
N/A MoM |
N/A YoY
Lợi nhuận
Biên LN: 0.0%
0 đ
Mục tiêu (Đạt)
0% Tháng /
0% Năm
Tăng trưởng
N/A MoM |
N/A YoY
Tệp khách hàng
0
Thẻ quà tặng
0 đ
Doanh thu theo thời gian
Đơn vị: Triệu đồng | So sánh Thực tế vs Target (Sheet Năm ngoái: Chưa có dữ liệu)
Cơ cấu doanh thu theo ngành hàng
Đơn vị: Triệu đồng | Tỷ trọng (%)
Top 10 khách hàng
Xếp theo Doanh thu thuần (Triệu đồng)
| # | Khách hàng (Mã KH / Tệp) | Doanh thu | Tỷ trọng |
|---|
Top 10 sản phẩm
Xếp theo Doanh thu thuần (Triệu đồng)
| # | Mã SP | Tên sản phẩm | Doanh thu | SL bán |
|---|
Top 10 ngành hàng tăng trưởng
So sánh kỳ hợp lệ / % Đạt Target
| # | Ngành hàng | Doanh thu | Tăng trưởng |
|---|
Chi tiết doanh thu theo Bộ phận & Ngành hàng
Đầy đủ 6 Bộ phận & 31 Ngành hàng chuẩn hóa | Đơn vị: VNĐ
| Bộ phận | Ngành hàng | Doanh thu thực tế | Tỷ trọng doanh thu (%) | Mục tiêu doanh thu | Tỷ lệ hoàn thành mục tiêu (%) | Doanh thu cùng kỳ năm ngoái | Tăng trưởng so với năm ngoái (%) |
|---|
Phân tích lợi nhuận theo tệp khách hàng
Đơn vị: Triệu đồng | So sánh Thực tế vs Target (Theo kỳ lọc)
| Tệp khách hàng | Lợi nhuận thực tế | Tỷ trọng lợi nhuận (%) | Mục tiêu lợi nhuận | Tỷ lệ hoàn thành mục tiêu (%) | Lợi nhuận cùng kỳ năm ngoái | Tăng trưởng so với năm ngoái (%) |
|---|
Phân tích số lượng khách hàng theo tệp
Đơn vị: Khách hàng (Unique) | So sánh Thực tế vs Target (Theo kỳ lọc)
| Tệp khách hàng | Khách mua thực tế | Tỷ trọng khách mua (%) | Mục tiêu khách mua | Tỷ lệ hoàn thành mục tiêu (%) | Khách mua cùng kỳ năm ngoái | Tăng trưởng so với năm ngoái (%) |
|---|
Khách hàng lâu chưa mua
Danh sách khách hàng chưa phát sinh đơn hàng theo số ngày gần nhất ⓘ
Tổng khách hàng cần theo dõi
0
(Tính từ mốc 30 ngày)
≥ 30 ngày
0
Theo dõi
≥ 45 ngày
0
Cần liên hệ
≥ 60 ngày
0
Ưu tiên liên hệ
| # | Mã KH | Tên khách hàng | Tệp KH | Ngày mua gần nhất | Số ngày chưa mua | Doanh thu lần cuối | Doanh thu 3 tháng | Trạng thái liên hệ | Hành động |
|---|
Hiển thị 0 - 0 trong 0 khách hàng
Số dòng:
🔍 Đối chiếu dữ liệu & Công thức chuẩn hóa (Data Audit):